Tứ Trụ
Bốn cặp Can – Chi của Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh. Mỗi trụ ứng với một giai đoạn và một nhóm mối quan hệ trong cuộc đời đương số.
Bát Tự (Tứ Trụ) lấy năm, tháng, ngày, giờ sinh chuyển thành tám chữ Thiên Can – Địa Chi. Từ tám chữ này, ta soi Nhật chủ, cán cân ngũ hành, Thập thần và đại vận để hiểu khuynh hướng, điểm mạnh, thử thách và chu kỳ vận động của từng giai đoạn.
Bốn cặp Can – Chi của Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh. Mỗi trụ ứng với một giai đoạn và một nhóm mối quan hệ trong cuộc đời đương số.
Thiên Can của trụ Ngày chính là bản thân đương số. Xét Nhật chủ vượng hay nhược theo mùa sinh và cán cân ngũ hành là bước nền của mọi luận giải.
Quan hệ sinh – khắc giữa các can với Nhật chủ tạo ra mười thần: Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Chính/Thiên Tài, Chính Quan, Thất Sát, Chính/Thiên Ấn — luận tài, quan, ấn, lục thân.
Đại vận đi từng bước 10 năm theo chiều thuận/nghịch. Dụng thần là hành cần bổ để cân bằng lá số, gợi ý hướng cải vận về nghề, màu sắc, phương vị.
Lá số cân bằng ngũ hành thì hanh thông; thiếu hoặc thừa một hành sẽ gợi ý dụng thần để bổ khuyết và cải vận.
Xác định Nhật chủ và mùa sinh (lệnh tháng) để biết Nhật chủ vượng hay nhược.
Cân ngũ hành cả lá số, tìm hành thiếu/thừa để chọn dụng thần và kỵ thần.
Đọc Thập thần trên bốn trụ để luận tính cách, sự nghiệp, tài lộc, tình duyên và lục thân.
Xét quan hệ địa chi: tam hợp, lục hợp, lục xung, lục hại để thấy trợ lực và xung đột.
Đối chiếu đại vận và lưu niên để biết thời điểm một tiềm năng được kích hoạt mạnh hay yếu.
Nhật chủ vượng cần hành tiết/khắc (Thực Thương, Tài, Quan Sát) làm dụng thần; người thường mạnh mẽ, chủ động nhưng cần biết tiết chế.
Khi hỏi tài lộc, xem Chính/Thiên Tài cùng trạng thái vượng nhược của Nhật chủ để biết khả năng giữ và sinh tài.
Một lá số tốt nhưng chưa vào vận đẹp thì chưa ứng mạnh; khi đại vận bổ đúng dụng thần, cơ hội mới rõ rệt.
Bát Tự cần ngày giờ sinh càng chính xác càng tốt. Hãy xem lá số như một bản đồ tham khảo để hiểu mình và chọn hướng đi tỉnh táo hơn.
Lập lá số Bát Tự